truy hô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đuổi theo và kêu to: Hành động vừa đuổi theo một đối tượng nào đó vừa hô to, thường nhằm mục đích báo động hoặc truy bắt.
- Hô lớn khi đuổi theo: Nhấn mạnh vào việc phát ra tiếng kêu lớn trong lúc đuổi theo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mọi người truy hô tên ăn cắp. (Mọi người đuổi theo và hô lớn tên kẻ ăn cắp.)
- Nghe tiếng động lạ, dân làng đổ ra đường truy hô. (Nghe tiếng động lạ, dân làng ùa ra đường vừa đuổi theo vừa hô lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"truy hô ầm ĩ": đuổi theo và hô to một cách ồn ào, gây náo động.
- Bọn trẻ truy hô ầm ĩ con chó chạy vào vườn nhà hàng xóm. (Bọn trẻ đuổi theo và hô ầm ĩ con chó chạy vào vườn nhà hàng xóm.)
"bị truy hô": bị người khác đuổi theo và hô lớn.
- Tên trộm bị truy hô khắp xóm. (Tên trộm bị mọi người trong xóm đuổi theo và hô lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Truy đuổi (động từ): đuổi theo ráo riết với mục đích bắt kịp.
- Cảnh sát đang truy đuổi tội phạm. (Cảnh sát đang đuổi theo ráo riết tội phạm.)
Hô hoán (động từ): kêu lớn lên, thường để cầu cứu hoặc báo động.
- Người phụ nữ hô hoán khi bị cướp giật. (Người phụ nữ kêu lớn lên khi bị cướp giật.)
Từ đồng nghĩa
- Đuổi bắt: đuổi theo để bắt lại.
- Rượt đuổi: đuổi theo một cách gấp gáp, nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "truy hô")
- Đuổi theo và kêu to: Mọi người truy hô tên ăn cắp.